Đề Xuất 2/2023 ❤️ Bảng Giá Bạc Ngày Hôm Nay ❣️ Top Like

Bảng giá trang sức bạc

Nhẫn bạc

Bông tai bạc

Dây chuyền bạc

Mặt dây chuyền bạc

Dây cổ bạc

Vòng bạc

Lắc bạc

Kiềng bạc

Charm bạc

Giá bạc trực tuyến 24h trong nước ngày hôm nay

Theo khảo sát vào lúc 02:46 ngày 03/2/2023, thị trường bạc trong nước được giao dịch cụ thể ở các mức giá như sau:

Giá bạc Tp Hồ Chí Minh

Ghi nhận ngày 03/02/2023, vào lúc 02:36 , thị trường giá bạc tại Tp HCM được giao dịch cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 02:36 - 03/02/2023
Đơn Vị TínhMua Vào (đồng)Bán Ra (đồng)Chênh Lệch (đồng)
1 kgnannan0
1 ounce000
1 gram000
1 lượng (1 cây)nan nan 0
1 chỉ000

Giá bạc Hà Nội

Theo khảo sát vào lúc 02:15 ngày 03/02/2023, thị trường giá bạc tại Hà Nội được giao dịch cụ thể ở các mức giá như sau:

Cập nhật lúc 02:15 - 03/02/2023
Đơn Vị TínhMua Vào (đồng)Bán Ra (đồng)Chênh Lệch (đồng)
1 kgnannan0
1 ounce000
1 gram000
1 lượng (1 cây)nan nan 0
1 chỉ000

Website giá bạc hôm nay: giabac.org

Giá bạc thế giới trên sàn Kitco hôm nay

Khảo sát lúc 02:46 ngày 03/2 (giờ Việt Nam), giá bạc quốc tế trên Kitco dao dộng trong 24h như biểu đồ như sau (đơn vị tính USD/oz):

Giá bạc

Thống kê giá bạc trong nước giao dịch trong 24h (quy đổi từ USD sang VND)

Khảo sát lúc 01:32 ngày 03/02 (giờ Việt Nam), giá bạc quốc tế giao dịch bằng đồng Đô La Mỹ (USD) được quy đổi sang Việt Nam Đồng (VND) như sau: (giá quy đổi được tham khảo theo tỷ giá trực tuyến, giá chưa bao gồm các loại thuế + phí tại Việt Nam)

Cập nhật lúc 01:32 - 03/02/2023
Đơn Vị TínhGiá BánGiá Thấp NhấtGiá Cao Nhất
Đồng/Kg 17 744 995 17 690 262 18 496 576
Đồng/Ounce 551 931 550 229 575 308
Đồng/Gram 17 745 17 690 18 497
Đồng/Lượng 638 638 675
Đồng/Chỉ 64 64 68

Lịch sử giá bạc trong nước 90 ngày (quy đổi từ USD sang VND)

Khảo sát lúc 02:15 ngày 03/02 (giờ Việt Nam), giá bạc quốc tế giao dịch bằng đồng Đô La Mỹ (USD) được quy đổi sang Việt Nam Đồng (VND) như sau: (giá quy đổi được tham khảo theo tỷ giá trực tuyến, giá chưa bao gồm các loại thuế + phí tại Việt Nam)

Cập nhật lúc 02:15 - 03/02/2023
NgàyGiá Bán (Đồng/Kg)Giá Bán (Đồng/Ounce)Giá Bán (Đồng/Gram)Giá Bán (Đồng/Lượng)Giá Bán (Đồng/Chỉ)
03/2/2023 17,000 557 352 17 919 638 64
03/2/2023 18,000 567 550 18 247 675 68
03/2/2023 17,000 534 372 17 180 638 64
03/2/2023 17,000 532 821 17 131 638 64
03/2/2023 17,000 543 845 17 485 638 64
03/2/2023 17,000 549 245 17 659 638 64
03/2/2023 17,000 558 824 17 967 638 64
03/2/2023 17,000 554 223 17 819 638 64
03/2/2023 18,000 561 134 18 041 675 68
03/2/2023 18,000 564 567 18 151 675 68
03/2/2023 17,000 543 465 17 473 638 64
03/2/2023 17,000 548 309 17 629 638 64
03/2/2023 17,000 545 238 17 530 638 64
03/2/2023 18,000 574 652 18 476 675 68
03/2/2023 18,000 569 157 18 299 675 68
03/2/2023 17,000 558 354 17 951 638 64
03/2/2023 18,000 561 534 18 054 675 68
26/12/2022 18,000 560 437 18 018 675 68
27/12/2022 18,000 568 023 18 262 675 68
28/12/2022 17,000 556 605 17 895 638 64
29/12/2022 18,000 565 489 18 181 675 68
30/12/2022 18,000 566 113 18 201 675 68
03/2/2023 18,000 567 951 18 260 675 68
03/2/2023 18,000 564 404 18 146 675 68
03/2/2023 17,000 559 022 17 973 638 64
03/2/2023 17,000 545 875 17 550 638 64
03/2/2023 17,000 559 517 17 989 638 64
03/2/2023 17,000 554 632 17 832 638 64
03/2/2023 17,000 553 623 17 799 638 64
03/2/2023 17,000 549 086 17 654 638 64
03/2/2023 17,000 557 150 17 913 638 64
03/2/2023 18,000 568 882 18 290 675 68
03/2/2023 18,000 569 210 18 301 675 68
03/2/2023 18,000 560 555 18 022 675 68
03/2/2023 17,000 549 941 17 681 638 64
03/2/2023 17,000 559 163 17 978 638 64
03/2/2023 18,000 561 238 18 044 675 68
03/2/2023 17,000 550 158 17 688 638 64
04/2/2023 17,000 555 047 17 845 638 64
25/1/2023 18,000 560 535 18 022 675 68
26/1/2023 18,000 560 711 18 027 675 68
27/1/2023 17,000 553 668 17 801 638 64
30/1/2023 17,000 554 078 17 814 638 64
31/1/2023 17,000 556 467 17 891 638 64
03/2/2023 18,000 562 071 18 071 675 68